Monday, 9 July 2018

Tự điển Thiều Chửu v2.0 Hán Việt đối chiếu: tiến triển...



1. 一 001 bộ Nhất
2. 丨 002 bộ Cổn
3. 丶 003 bộ Chủ
4. 丿 004 bộ Phiệt
5. 乙 005 bộ Ất
6. 亅 006 bộ Quyết
7. 二 007 bộ Nhị
8. 亠 008 bộ Đầu
9. 人 009 #1 bộ Nhân (0-4n)
10. 人 009 #2 bộ Nhân (5-6n)
11. 人 009 #3 bộ Nhân (7-8n)
12. 人 009 #4 bộ Nhân (9-11n)
13. 人 009 #5 bộ Nhân (12n-)
14. 儿 010 bộ Nhân
15. 入 011 bộ Nhập
16. 八 012 bộ Bát
17. 冂 013 bộ Quynh
18. 冖 014 bộ Mịch
19. 冫 015 bộ Băng
20. 几 016 bộ Kỉ
21. 凵 017 bộ Khảm
22. 刀 018 bộ Đao
23. 力 019 bộ Lực
24. 勹 020 bộ Bao
25. 匕 021 bộ Chủy
26. 匚 022 bộ Phương
27. 匸 023 bộ Hệ
28. 十 024 bộ Thập
29. 卜 025 bộ Bốc
30. 卩 026 bộ Tiết
31. 厂 027 bộ Hán
32. 厶 028 bộ Khư
33. 又 029 bộ Hựu
34. 口 030 #1 bộ Khẩu (0-4n)
35. 口 030 #2 bộ Khẩu (5-7n)
36. 口 030 #3 bộ Khẩu (8-10n)
37. 口 030 #4 bộ Khẩu (11n-)
38. 囗 031 bộ Vi
39. 土 032 #1 bộ Thổ (0-8n)
40. 土 032 #2 bộ Thổ (9n-)
41. 士 033 bộ Sĩ
42. 夂 034 bộ Tri
43. 夊 035 bộ Tuy
44. 夕 036 bộ Tịch
45. 大 037 bộ Đại
46. 女 038 #1 bộ Nữ (0-7n)
47. 女 038 #2 bộ Nữ (8n-)
48. 子 039 bộ Tử
49. 宀 040 bộ Miên
50. 寸 041 bộ Thốn
51. 小 042 bộ Tiểu
52. 尢 043 bộ Uông
53. 尸 044 bộ Thi
54. 屮 045 bộ Triệt
55. 山 046 bộ San, Sơn
56. 巛 047 bộ Xuyên
57. 工 048 bộ Công
58. 己 049 bộ Kỉ
59. 巾 050 bộ Cân
60. 干 051 bộ Can
61. 幺 052 bộ Yêu
62. 广 053 bộ Nghiễm
63. 廴 054 bộ Dẫn
64. 廾 055 bộ Củng
65. 弋 056 bộ Dặc
66. 弓 057 bộ Cung
67. 彐 058 bộ Kí
68. 彡 059 bộ Sam
69. 彳 060 bộ Sách
70. 心 061 #1 bộ Tâm (0-6n)
71. 心 061 #2 bộ Tâm (7-9n)
72. 心 061 #3 bộ Tâm (10n-)
73. 戈 062 bộ Qua
74. 戶 063 bộ Hộ
75. 手 064 #1 bộ Thủ (0-6n)
76. 手 064 #2 bộ Thủ (7-8n)
77. 手 064 #3 bộ Thủ (9-11n)
78. 手 064 #4 bộ Thủ (12n-)
79. 支 065 bộ Chi
80. 攴 066 bộ Phộc, Phác
81. 文 067 bộ Văn
82. 斗 068 bộ Đẩu
83. 斤 069 bộ Cân
84. 方 070 bộ Phương
85. 无 071 bộ Vô
86. 日 072 #1 bộ Nhật (0-5n)
87. 日 072 #2 bộ Nhật (6n-)
88. 曰 073 bộ Viết
89. 月 074 bộ Nguyệt