Thursday, 22 November 2018

Thiều Chửu v2.0 Hán Việt đối chiếu * Hiệu đính


Từ bộ 001 Nhất tới bộ 075 Mộc


[1. [嶓] ba
[2. [枝] chi, kỳ ]
[3. [屺] dĩ ]
[4. [慂] dũng ]  
[5. [厶] khư ]
[6. [冀] kí ]
[7. [冪] mịch
[8. [房] phòng, bàng ]
[9. [國] quốc ]
[10. [橐] thác
[11. [台] thai, đài, di ]
[12. [夲] thao ]
[13. [堍] thố
[14. [全] toàn ]
[15. [儩] tứ
[16. [夊] tuy ]
[17. [檯] đài
[18. [娣] đễ, đệ
[19. [摶] đoàn, chuyên


























No comments:

Post a Comment