Thursday, 26 October 2017

Phật Quang đại từ điển: Cách sử dụng


佛光大辭典 Phật Quang Đại Từ Điển Thích Quảng Độ (v1.0)
http://www.vietnamtudien.org/phatquang/
http://www.vietnamtudien.org/phatquang/smart.php

Đây là một bộ từ điển song ngữ Hán Việt, theo dạng hv-ebook (tức là: mỗi chữ Hán trong cột Hán văn là một hyperlink dẫn đến trang định nghĩa trong trạm web Hán Việt Từ Điển Trích Dẫn).

Cách sử dụng


1 Tìm theo chữ cái a, b, c... đầu mục từ chữ Việt

vào ô trống: 1 hoặc 2 chữ cái:

a, á, ả, â, ấ, b, c, d, đ, ế, g, h, i, k, l, m, n, ng, nh, o, p, q, r, s, t, th, tr, u, ú, v, x, y

Thí dụ: gõ 2 chữ cái "an".


Kết quả là một danh sách các mục từ tiếng Việt bắt đầu bằng 1 hoặc 2 chữ cái đã gõ. Trong thí dụ gõ 2 chữ cái "an" như trên, kết quả như sau (trích đoạn):


1 . [安下處] an hạ xứ
2 . [安世高] an thế cao
3 . [安令首尼] an lệnh thủ ni
4 . [安名] an danh
5 . [安宅神咒經] an trạch thần chú kinh
6 . [安宅陀羅尼咒經] an trạch đà la ni chú kinh
7 . [安心] an tâm
8 . [安心立命] an tâm lập mệnh
9 . [安心起行作業] an tâm khởi hành tác nghiệp
10 . [安玄] an huyền 


Click lên mục từ muốn tìm, sẽ thấy bảng 2 cột Việt-Hán giải thích ý nghĩa.

2) Tìm theo chữ Việt 


Gõ bằng chữ Việt cả câu (hoặc một phần) mục từ tiếng Việt. Thí dụ: "hạ xứ".

Kết quả là một danh sách các mục từ (chứa những chữ Việt đã gõ). Thí dụ:
1 . [安下處] an hạ xứ 

Click lên mục từ muốn tìm, sẽ thấy bảng 2 cột Việt-Hán giải thích ý nghĩa.    

3) Tìm theo chữ Hán

Gõ bằng chữ Hán cả câu (hoặc một phần) mục từ tiếng Hán. Thí dụ: "下處".

Kết quả là một danh sách các mục từ  (chứa những chữ Hán đã gõ). Thí dụ:  
1 . [安下處] an hạ xứ 

Click lên mục từ muốn tìm, sẽ thấy bảng 2 cột Việt-Hán giải thích ý nghĩa.



Chú ý:

Khi xem trạm web thích hợp cho smartphone http://www.vietnamtudien.org/phatquang/smart.php, nên đóng trang
dành cho PC http://www.vietnamtudien.org/phatquang/ (nếu đã mở ra). 
Điều này tránh khỏi kết quả tra cứu hiện ra trên trang dành cho PC.